越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đông lạnh” (1)
đông lạnh
英语
形frozen
Họ thu giữ nhiều tấn thực phẩm đông lạnh không rõ nguồn gốc.
They seized several tons of frozen food of unclear origin.
相关词“đông lạnh” (0)
未找到相关词。
短语“đông lạnh” (1)
Họ thu giữ nhiều tấn thực phẩm đông lạnh không rõ nguồn gốc.
They seized several tons of frozen food of unclear origin.
